XSMN » Xổ số miền Nam chủ nhật ngày 12-4-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
17 |
46 |
19 |
| G7 |
687 |
668 |
847 |
| G6 |
8623
6946
2206 |
1575
6777
3518 |
3640
8178
3529 |
| G5 |
0077 |
1704 |
1154 |
| G4 |
35478
73010
09264
48554
08924
11464
35611 |
09575
55403
99744
16195
91407
60558
95269 |
06411
02552
26005
24556
34208
50308
89375 |
| G3 |
92263
23547 |
02532
50793 |
74780
02212 |
| G2 |
53400 |
69043 |
27357 |
| G1 |
31704 |
55795 |
14124 |
| ĐB |
855718 |
487766 |
232073 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,4,6 | 3,4,7 | 5,8,8 |
| 1 | 0,1,7,8 | 8 | 1,2,9 |
| 2 | 3,4 | 4,9 | |
| 3 | 2 | ||
| 4 | 6,7 | 3,4,6 | 0,7 |
| 5 | 4 | 8 | 2,4,6,7 |
| 6 | 3,4,4 | 6,8,9 | |
| 7 | 7,8 | 5,5,7 | 3,5,8 |
| 8 | 7 | 0 | |
| 9 | 3,5,5 |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 95 8 lượt | 65 7 lượt | 72 7 lượt | 32 6 lượt | 52 5 lượt |
| 79 5 lượt | 38 4 lượt | 57 4 lượt | 03 3 lượt | 08 3 lượt |
Xổ số miền Nam thứ 7 ngày 11-4-2026
| TP HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 |
94 |
34 |
31 |
85 |
| G7 |
961 |
348 |
520 |
932 |
| G6 |
2409
4086
0603 |
2667
0824
8151 |
9193
7502
6112 |
5605
6638
8414 |
| G5 |
0244 |
4995 |
4943 |
0354 |
| G4 |
85847
47603
70014
06504
85806
08922
42403 |
95907
06993
07698
06326
69201
73915
71161 |
85563
66779
79122
90065
34446
34945
56430 |
99626
36758
94469
63000
17206
46346
94822 |
| G3 |
88131
92072 |
48129
09187 |
92988
23598 |
23217
30055 |
| G2 |
49980 |
62590 |
53427 |
98847 |
| G1 |
03769 |
95720 |
82303 |
95985 |
| ĐB |
812128 |
169749 |
307467 |
104888 |
| Đầu | TP HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3,3,3,4,6,9 | 1,7 | 2,3 | 0,5,6 |
| 1 | 4 | 5 | 2 | 4,7 |
| 2 | 2,8 | 0,4,6,9 | 0,2,7 | 2,6 |
| 3 | 1 | 4 | 0,1 | 2,8 |
| 4 | 4,7 | 8,9 | 3,5,6 | 6,7 |
| 5 | 1 | 4,5,8 | ||
| 6 | 1,9 | 1,7 | 3,5,7 | 9 |
| 7 | 2 | 9 | ||
| 8 | 0,6 | 7 | 8 | 5,5,8 |
| 9 | 4 | 0,3,5,8 | 3,8 |
Xổ số miền Nam thứ 6 ngày 10-4-2026
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 |
66 |
17 |
72 |
| G7 |
456 |
857 |
210 |
| G6 |
2160
6750
6856 |
2453
2458
2054 |
8367
4321
1235 |
| G5 |
0900 |
4379 |
9203 |
| G4 |
30403
77546
98049
43262
35826
60658
02728 |
28136
40690
72341
68432
78025
26204
91460 |
28880
03310
12256
52801
18187
72878
64323 |
| G3 |
51395
20138 |
34505
67258 |
46909
58293 |
| G2 |
58034 |
08655 |
07713 |
| G1 |
38865 |
41945 |
29275 |
| ĐB |
760016 |
442450 |
046089 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3 | 4,5 | 1,3,9 |
| 1 | 6 | 7 | 0,0,3 |
| 2 | 6,8 | 5 | 1,3 |
| 3 | 4,8 | 2,6 | 5 |
| 4 | 6,9 | 1,5 | |
| 5 | 0,6,6,8 | 0,3,4,5,7,8,8 | 6 |
| 6 | 0,2,5,6 | 0 | 7 |
| 7 | 9 | 2,5,8 | |
| 8 | 0,7,9 | ||
| 9 | 5 | 0 | 3 |
Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 9-4-2026
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
25 |
18 |
85 |
| G7 |
789 |
520 |
320 |
| G6 |
1861
1325
1360 |
9072
8612
5980 |
1938
0103
0134 |
| G5 |
0167 |
7747 |
1411 |
| G4 |
46835
22488
43974
33448
24596
42600
81968 |
63136
23370
08349
78955
41558
05723
75496 |
40873
49875
20581
52805
12292
82108
20891 |
| G3 |
38533
45065 |
10981
77913 |
34910
97070 |
| G2 |
66580 |
00436 |
46116 |
| G1 |
94848 |
54561 |
57010 |
| ĐB |
082665 |
608342 |
252991 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 3,5,8 | |
| 1 | 2,3,8 | 0,0,1,6 | |
| 2 | 5,5 | 0,3 | 0 |
| 3 | 3,5 | 6,6 | 4,8 |
| 4 | 8,8 | 2,7,9 | |
| 5 | 5,8 | ||
| 6 | 0,1,5,5,7,8 | 1 | |
| 7 | 4 | 0,2 | 0,3,5 |
| 8 | 0,8,9 | 0,1 | 1,5 |
| 9 | 6 | 6 | 1,1,2 |
Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 8-4-2026
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 |
13 |
91 |
21 |
| G7 |
370 |
922 |
318 |
| G6 |
8933
9652
8589 |
1636
4610
8977 |
8394
2125
5076 |
| G5 |
3167 |
3576 |
0018 |
| G4 |
87131
81108
08792
88766
76410
74289
53826 |
85644
68894
09144
44040
04670
70638
92636 |
87263
79988
96881
10739
56991
15845
17178 |
| G3 |
83303
78179 |
49345
27373 |
24103
58801 |
| G2 |
69464 |
67603 |
37236 |
| G1 |
68997 |
12347 |
26228 |
| ĐB |
479004 |
203649 |
578495 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,4,8 | 3 | 1,3 |
| 1 | 0,3 | 0 | 8,8 |
| 2 | 6 | 2 | 1,5,8 |
| 3 | 1,3 | 6,6,8 | 6,9 |
| 4 | 0,4,4,5,7,9 | 5 | |
| 5 | 2 | ||
| 6 | 4,6,7 | 3 | |
| 7 | 0,9 | 0,3,6,7 | 6,8 |
| 8 | 9,9 | 1,8 | |
| 9 | 2,7 | 1,4 | 1,4,5 |
Xổ số miền Nam thứ 3 ngày 7-4-2026
| Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18 |
25 |
84 |
| G7 |
133 |
041 |
172 |
| G6 |
8047
8093
5389 |
6747
4902
4119 |
2935
9008
6577 |
| G5 |
2763 |
5182 |
1163 |
| G4 |
39514
14433
87935
36799
49237
11984
13379 |
32279
29170
32062
27889
19745
72651
38389 |
39532
62878
10802
24537
57311
45229
83482 |
| G3 |
11450
43297 |
40555
84406 |
03611
44192 |
| G2 |
06098 |
18128 |
40418 |
| G1 |
64753 |
93740 |
97603 |
| ĐB |
583980 |
349501 |
261807 |
| Đầu | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,2,6 | 2,3,7,8 | |
| 1 | 4,8 | 9 | 1,1,8 |
| 2 | 5,8 | 9 | |
| 3 | 3,3,5,7 | 2,5,7 | |
| 4 | 7 | 0,1,5,7 | |
| 5 | 0,3 | 1,5 | |
| 6 | 3 | 2 | 3 |
| 7 | 9 | 0,9 | 2,7,8 |
| 8 | 0,4,9 | 2,9,9 | 2,4 |
| 9 | 3,7,8,9 | 2 |
Xổ số miền Nam thứ 2 ngày 6-4-2026
| TP HCM | Đồng Tháp | Cà Mau | |
|---|---|---|---|
| G8 |
97 |
46 |
45 |
| G7 |
131 |
958 |
332 |
| G6 |
8287
5438
3394 |
1279
5693
2401 |
5831
6211
1141 |
| G5 |
6622 |
9188 |
9272 |
| G4 |
34908
00020
20847
51662
69966
72491
09031 |
48500
03354
54607
73100
92285
32906
52108 |
75884
69666
82373
66388
21456
76016
23557 |
| G3 |
12368
05686 |
92717
17824 |
25169
02731 |
| G2 |
32026 |
76652 |
66955 |
| G1 |
54463 |
38611 |
29815 |
| ĐB |
099965 |
800776 |
829717 |
| Đầu | TP HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0,0,1,6,7,8 | |
| 1 | 1,7 | 1,5,6,7 | |
| 2 | 0,2,6 | 4 | |
| 3 | 1,1,8 | 1,1,2 | |
| 4 | 7 | 6 | 1,5 |
| 5 | 2,4,8 | 5,6,7 | |
| 6 | 2,3,5,6,8 | 6,9 | |
| 7 | 6,9 | 2,3 | |
| 8 | 6,7 | 5,8 | 4,8 |
| 9 | 1,4,7 | 3 |
Khung giờ quay trực tiếp KQXSMN hàng ngày
Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày được tường thuật từ 16h10 - 16h30 hàng ngày. Mỗi ngày có 3 đài quay số mở thưởng, riêng thứ 7 có 4 đài.
Hãy đón xem trực tiếp KQXSMN lúc 16h10 tại website của chúng tôi để biết kết quả sớm và chính xác nhất.
Lịch quay XSMN hôm nay
Để biết xổ số miền Nam hôm nay đài nào quay, các bạn theo dõi lịch tuần của các đài như sau:
- Thứ 2: Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ 3: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ 4: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ 5: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ 6: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ 7: TP. Hồ Chí Minh, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.
Bạn có thể xem KQSXMN trực tiếp ngay trên điện thoại, máy tính cùng số liệu thống kê cụ thể của từng đài.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam mới nhất
Với mỗi tờ vé số SXMN mệnh giá 10.000đ, người chơi có cơ hội trúng các giải thưởng của xổ số kiến thiết miền Nam (XSKTMN) như sau:
- 1 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
- 10 Giải nhất: trị giá 30.000.000đ
- 10 Giải nhì: trị giá 15.000.000đ
- 20 Giải ba: trị giá 10.000.000đ
- 70 Giải tư: trị giá 3.000.000đ
- 100 Giải năm: trị giá 1.000.000đ
- 300 Giải sáu: trị giá 400.000đ
- 1.000 Giải bảy: trị giá 200.000đ
- 10.000 Giải tám: trị giá 100.000đ
- 9 Giải phụ ĐB: trị giá 50.000.000đ (Khớp 5 số cuối của giải ĐB)
- 45 Giải khuyến khích: trị giá 6.000.000đ (Khớp số đầu giải ĐB XSNM và sai 1 trong 5 số bất kỳ ở các hàng còn lại)
Đón xem dự đoán XSMN tham khảo số đẹp hôm nay và KQXS 3 miền.
