XSMT » Xổ số miền Trung thứ 6 ngày 20-3-2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
44 |
73 |
| G7 |
330 |
834 |
| G6 |
2099
5431
0118 |
7624
4739
5009 |
| G5 |
8607 |
0830 |
| G4 |
64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
|
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
|
| G3 |
44612
72422
|
09443
92218
|
| G2 |
87128 |
88745 |
| G1 |
18596 |
89156 |
| ĐB |
679434 |
502112 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7,7,9 | 9 |
| 1 | 2,8 | 2,8 |
| 2 | 2,8 | 4,6 |
| 3 | 0,1,4,6,6 | 0,4,9 |
| 4 | 3,4 | 1,2,3,5 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 2 | |
| 7 | 2,3 | |
| 8 | ||
| 9 | 2,6,9 | 2,3 |
|
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
|
||||
|---|---|---|---|---|
| 90 11 lượt | 12 8 lượt | 94 8 lượt | 00 6 lượt | 91 6 lượt |
| 46 5 lượt | 67 5 lượt | 79 5 lượt | 17 4 lượt | 31 4 lượt |
Xổ số miền Trung thứ 5 ngày 19-3-2026
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
84 |
49 |
17 |
| G7 |
106 |
946 |
449 |
| G6 |
9956
4639
4075 |
8206
6720
9231 |
4574
2158
4001 |
| G5 |
3283 |
6797 |
3663 |
| G4 |
15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
|
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
|
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
|
| G3 |
20624
89858
|
07727
98480
|
64326
19720
|
| G2 |
46101 |
81227 |
59562 |
| G1 |
01952 |
57176 |
30250 |
| ĐB |
841664 |
246851 |
204104 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 6 | 1,2,4 |
| 1 | 5,7 | ||
| 2 | 1,4,6 | 0,7,7 | 0,6 |
| 3 | 8,9 | 1 | 3,6 |
| 4 | 4 | 6,9 | 9 |
| 5 | 2,3,6,8 | 1,4,8 | 0,8 |
| 6 | 4 | 0,7 | 2,3 |
| 7 | 5,9 | 0,6,8 | 4 |
| 8 | 3,4,7 | 0 | 3 |
| 9 | 7,9 | 8,8 |
Xổ số miền Trung thứ 4 ngày 18-3-2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
44 |
15 |
| G7 |
282 |
966 |
| G6 |
1089
5546
0493 |
6207
1854
9388 |
| G5 |
4726 |
3258 |
| G4 |
10190
54396
28548
68740
93728
92508
35161
|
18563
81343
68056
10085
50674
92505
72513
|
| G3 |
60293
72148
|
31685
73035
|
| G2 |
41218 |
69711 |
| G1 |
93299 |
13471 |
| ĐB |
366105 |
345636 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 5,8 | 5,7 |
| 1 | 8 | 1,3,5 |
| 2 | 6,8 | |
| 3 | 5,6 | |
| 4 | 0,4,6,8,8 | 3 |
| 5 | 4,6,8 | |
| 6 | 1 | 3,6 |
| 7 | 1,4 | |
| 8 | 2,9 | 5,5,8 |
| 9 | 0,3,3,6,9 |
Xổ số miền Trung thứ 3 ngày 17-3-2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
48 |
31 |
| G7 |
712 |
102 |
| G6 |
8148
4568
8934 |
1272
8829
4275 |
| G5 |
2414 |
8217 |
| G4 |
41473
92883
31465
47791
63728
33902
39899
|
71671
54757
21185
85561
98788
03445
54713
|
| G3 |
81293
54219
|
75137
99156
|
| G2 |
63677 |
20627 |
| G1 |
13561 |
60376 |
| ĐB |
524027 |
459483 |
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 |
| 1 | 2,4,9 | 3,7 |
| 2 | 7,8 | 7,9 |
| 3 | 4 | 1,7 |
| 4 | 8,8 | 5 |
| 5 | 6,7 | |
| 6 | 1,5,8 | 1 |
| 7 | 3,7 | 1,2,5,6 |
| 8 | 3 | 3,5,8 |
| 9 | 1,3,9 |
Xổ số miền Trung thứ 2 ngày 16-3-2026
| Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
47 |
64 |
| G7 |
277 |
724 |
| G6 |
9055
5934
7928 |
2548
1784
8781 |
| G5 |
0088 |
3232 |
| G4 |
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
|
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
|
| G3 |
62991
48429
|
35330
89107
|
| G2 |
52033 |
74181 |
| G1 |
76076 |
13120 |
| ĐB |
568408 |
218173 |
| Đầu | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 4,8 | 3,5,6,7 |
| 1 | ||
| 2 | 8,9 | 0,4,5 |
| 3 | 3,4,7 | 0,2 |
| 4 | 7 | 8 |
| 5 | 5 | |
| 6 | 4 | |
| 7 | 6,6,7 | 3,8 |
| 8 | 1,5,8,8 | 0,1,1,4 |
| 9 | 1,6 | 7 |
Xổ số miền Trung chủ nhật ngày 15-3-2026
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
50 |
01 |
87 |
| G7 |
795 |
091 |
529 |
| G6 |
9212
9798
4433 |
2447
8671
7850 |
0624
4311
6361 |
| G5 |
5912 |
0227 |
7456 |
| G4 |
04709
45425
06204
01306
03787
16667
96929
|
35671
32376
42958
93845
52017
63156
90040
|
14511
37269
04075
83665
92311
37036
49229
|
| G3 |
60620
19038
|
58073
63904
|
11705
23736
|
| G2 |
91486 |
12846 |
67165 |
| G1 |
84059 |
58224 |
54426 |
| ĐB |
518891 |
002345 |
331464 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 4,6,9 | 1,4 | 5 |
| 1 | 2,2 | 7 | 1,1,1 |
| 2 | 0,5,9 | 4,7 | 4,6,9,9 |
| 3 | 3,8 | 6,6 | |
| 4 | 0,5,5,6,7 | ||
| 5 | 0,9 | 0,6,8 | 6 |
| 6 | 7 | 1,4,5,5,9 | |
| 7 | 1,1,3,6 | 5 | |
| 8 | 6,7 | 7 | |
| 9 | 1,5,8 | 1 |
Xổ số miền Trung thứ 7 ngày 14-3-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55 |
54 |
60 |
| G7 |
473 |
111 |
173 |
| G6 |
9904
4281
8250 |
6205
1153
0205 |
4193
2058
7946 |
| G5 |
4192 |
0994 |
3554 |
| G4 |
63353
01845
04212
80136
97964
25379
12322
|
05729
37644
39882
19680
62805
32763
38060
|
86991
66453
68094
89475
33554
26281
50780
|
| G3 |
96667
85413
|
65645
48929
|
33759
79585
|
| G2 |
53679 |
42418 |
08133 |
| G1 |
01534 |
74941 |
51368 |
| ĐB |
128901 |
738032 |
553563 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,4 | 5,5,5 | |
| 1 | 2,3 | 1,8 | |
| 2 | 2 | 9,9 | |
| 3 | 4,6 | 2 | 3 |
| 4 | 5 | 1,4,5 | 6 |
| 5 | 0,3,5 | 3,4 | 3,4,4,8,9 |
| 6 | 4,7 | 0,3 | 0,3,8 |
| 7 | 3,9,9 | 3,5 | |
| 8 | 1 | 0,2 | 0,1,5 |
| 9 | 2 | 4 | 1,3,4 |
Khung giờ quay trực tiếp KQXSMT hàng ngày
Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày được tường thuật từ 17h10 - 17h30 hàng ngày. Mỗi ngày có 2 đài quay số mở thưởng, thứ 5, thứ 7 và chủ nhật có 3 đài.
Hãy đón xem trực tiếp XSMTRUNG lúc 17h10 tại website của chúng tôi để biết kết quả sớm và chính xác nhất.
Lịch quay XSMT hôm nay
Để biết xổ số miền Trung hôm nay đài nào quay, các bạn theo dõi lịch tuần của các đài như sau:
- Thứ 2: Thừa Thiên - Huế, Phú Yên
- Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
- Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
- Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình
- Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
- Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế
Bạn có thể xem XSMTR trực tiếp ngay trên điện thoại, máy tính cùng số liệu thống kê cụ thể của từng đài.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Trung mới nhất
Với mỗi tờ vé số SXMT mệnh giá 10.000đ, người chơi có cơ hội trúng các giải thưởng của xổ số kiến thiết miền Trung (XSKTMT) như sau:
- 1 Giải Đặc biệt: trị giá 2.000.000.000đ
- 10 Giải nhất: trị giá 30.000.000đ
- 10 Giải nhì: trị giá 15.000.000đ
- 20 Giải ba: trị giá 10.000.000đ
- 70 Giải tư: trị giá 3.000.000đ
- 100 Giải năm: trị giá 1.000.000đ
- 300 Giải sáu: trị giá 400.000đ
- 1.000 Giải bảy: trị giá 200.000đ
- 10.000 Giải tám: trị giá 100.000đ
- 9 Giải phụ ĐB: trị giá 50.000.000đ (Khớp 5 số cuối của giải ĐB)
- 45 Giải khuyến khích: trị giá 6.000.000đ (Khớp số đầu giải ĐB và sai 1 trong 5 số bất kỳ ở các hàng còn lại)
Đón xem dự đoán XSMT tham khảo số đẹp hôm nay và kết quả xổ số ba miền hôm nay.
