XSMN CN - Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật tuần rồi - XSMN chủ nhật

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍98
‍98
‍46
G7
‍600
‍470
‍604
G6
‍0481
9519
2039
‍0812
3971
5818
‍3700
4782
3956
G5
‍2493
‍8991
‍4748
G4
‍93091
81305
33142
56602
44641
23853
36571
‍00659
90566
19606
71673
24818
71344
97627
‍54553
65438
96019
54562
49349
26429
62387
G3
‍39959
72222
‍82001
73163
‍82007
87011
G2
‍18164
‍42815
‍01085
G1
‍99669
‍11109
‍01142
ĐB
‍394704
‍322515
‍717274
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,2,4,5 1,6,9 0,4,7
1 9 2,5,5,8,8 1,9
2 2 7 9
3 9 8
4 1,2 4 2,6,8,9
5 3,9 9 3,6
6 4,9 3,6 2
7 1 0,1,3 4
8 1 2,5,7
9 1,3,8 1,8
Thống kê Miền Nam 30 ngày gần đây chủ nhật
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
07 8 lượt 49 8 lượt 04 6 lượt 17 6 lượt 48 6 lượt
57 6 lượt 65 6 lượt 77 6 lượt 32 5 lượt 99 5 lượt
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍15
‍11
‍02
G7
‍747
‍728
‍315
G6
‍1516
7742
8030
‍0820
7215
6476
‍0875
6477
2824
G5
‍1836
‍1371
‍3273
G4
‍65781
15546
25839
23093
70196
86700
58309
‍04852
96998
96625
59600
76271
79389
95622
‍57758
16015
92514
98779
64474
25414
18310
G3
‍09619
15745
‍09543
45962
‍24096
14693
G2
‍02700
‍82312
‍20838
G1
‍27127
‍61589
‍62714
ĐB
‍549308
‍124254
‍578627
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0,0,8,9 0 2
1 5,6,9 1,2,5 0,4,4,4,5,5
2 7 0,2,5,8 4,7
3 0,6,9 8
4 2,5,6,7 3
5 2,4 8
6 2
7 1,1,6 3,4,5,7,9
8 1 9,9
9 3,6 8 3,6
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍28
‍79
‍90
G7
‍434
‍925
‍181
G6
‍6014
4192
3617
‍6246
2502
9206
‍3642
6291
1363
G5
‍2038
‍7402
‍2588
G4
‍41619
68464
28793
56459
89132
83044
63941
‍66133
65045
14720
27946
76912
35261
83885
‍44363
11463
08655
66499
34428
66352
79763
G3
‍70842
51224
‍92777
16240
‍17723
24376
G2
‍41037
‍51627
‍73342
G1
‍29145
‍94874
‍69661
ĐB
‍902794
‍690669
‍442074
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,2,6
1 4,7,9 2
2 4,8 0,5,7 3,8
3 2,4,7,8 3
4 1,2,4,5 0,5,6,6 2,2
5 9 2,5
6 4 1,9 1,3,3,3,3
7 4,7,9 4,6
8 5 1,8
9 2,3,4 0,1,9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍10
‍54
‍54
G7
‍683
‍398
‍301
G6
‍0064
4405
8644
‍9606
5989
4371
‍9199
9945
8242
G5
‍4206
‍7653
‍8528
G4
‍28689
11260
94245
16591
87637
23569
20686
‍77447
10265
29382
11796
61153
82869
86812
‍58428
94319
73332
54194
78124
92406
03924
G3
‍68548
56853
‍99511
03655
‍15186
67228
G2
‍61790
‍31236
‍65401
G1
‍68627
‍93530
‍64016
ĐB
‍018529
‍914792
‍388356
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 5,6 6 1,1,6
1 0 1,2 6,9
2 7,9 4,4,8,8,8
3 7 0,6 2
4 4,5,8 7 2,5
5 3 3,3,4,5 4,6
6 0,4,9 5,9
7 1
8 3,6,9 2,9 6
9 0,1 2,6,8 4,9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍53
‍37
‍33
G7
‍693
‍459
‍949
G6
‍5667
4420
6911
‍5122
8522
6669
‍5956
9778
0181
G5
‍9824
‍5896
‍9597
G4
‍38748
18611
05704
95561
61495
22403
28106
‍95718
62119
19952
99174
03797
92955
87108
‍33328
12515
39070
62092
39331
55117
39055
G3
‍79077
34305
‍05827
80708
‍43014
63142
G2
‍82163
‍89064
‍85015
G1
‍62188
‍99702
‍90571
ĐB
‍465579
‍090189
‍313412
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 3,4,5,6 2,8,8
1 1,1 8,9 2,4,5,5,7
2 0,4 2,2,7 8
3 7 1,3
4 8 2,9
5 3 2,5,9 5,6
6 1,3,7 4,9
7 7,9 4 0,1,8
8 8 9 1
9 3,5 6,7 2,7
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍04
‍85
‍17
G7
‍020
‍605
‍092
G6
‍6640
6649
6373
‍0675
3047
4589
‍9996
1547
3575
G5
‍3318
‍9132
‍0967
G4
‍43532
09198
21272
73691
90260
33358
41047
‍23873
51530
61857
80688
80547
96739
48152
‍34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
G3
‍45169
99656
‍99258
75573
‍30916
02818
G2
‍38452
‍34691
‍75667
G1
‍38457
‍80282
‍01076
ĐB
‍087891
‍061337
‍399829
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 4 5 7,8
1 8 1,6,7,8
2 0 4,9
3 2 0,2,7,9 4
4 0,7,9 7,7 7
5 2,6,7,8 2,7,8
6 0,9 7,7
7 2,3 3,3,5 5,6
8 2,5,8,9 3
9 1,1,8 1 2,6,7
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
‍57
‍23
‍02
G7
‍756
‍745
‍677
G6
‍1237
5859
0119
‍1733
0249
5246
‍9768
0940
6711
G5
‍7037
‍3681
‍7942
G4
‍63536
13164
19941
93874
15913
21453
97017
‍75657
63226
71207
72411
74503
69845
28967
‍63554
08923
70952
13448
39809
54965
25717
G3
‍71878
08928
‍56207
07402
‍14532
89609
G2
‍97959
‍96021
‍73478
G1
‍43176
‍83950
‍31381
ĐB
‍804455
‍641355
‍545527
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 2,3,7,7 2,9,9
1 3,7,9 1 1,7
2 8 1,3,6 3,7
3 6,7,7 3 2
4 1 5,5,6,9 0,2,8
5 3,5,6,7,9,9 0,5,7 2,4
6 4 7 5,8
7 4,6,8 7,8
8 1 1
9