XSMT thứ 2 - Xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần - XSMTR thứ 2

Huế Phú Yên
G8
‍32
‍70
G7
‍661
‍702
G6
‍7655
7914
9077
‍5813
2981
0000
G5
‍2619
‍7805
G4
‍21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
‍11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
G3
‍28094
67873
‍51751
17665
G2
‍24525
‍20909
G1
‍94486
‍55383
ĐB
‍840103
‍740058
Đầu Huế Phú Yên
0 3 0,2,5,9
1 4,9 2,3,9
2 5 3
3 2
4 2 8
5 5,5 1,2,8
6 1,5 5
7 3,7 0,3
8 3,6,8 1,3,6
9 4,7,8
Thống kê Miền Trung 30 ngày gần đây thứ 2
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
31 26 lượt 98 25 lượt 69 20 lượt 64 18 lượt 76 16 lượt
41 13 lượt 58 12 lượt 07 10 lượt 61 9 lượt 34 8 lượt
Huế Phú Yên
G8
‍86
‍94
G7
‍453
‍522
G6
‍3213
1061
7385
‍4171
3439
2689
G5
‍4716
‍9255
G4
‍99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
‍24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
G3
‍89279
89703
‍68889
71289
G2
‍26139
‍16735
G1
‍77056
‍81941
ĐB
‍280395
‍758694
Đầu Huế Phú Yên
0 3,3 5
1 3,3,6,8 8
2 2,9
3 0,6,9 5,9
4 1,6
5 3,5,6 2,5
6 0,1
7 9 1
8 5,6 7,9,9,9
9 5 3,4,4
Huế Phú Yên
G8
‍96
‍63
G7
‍211
‍422
G6
‍0496
9683
6258
‍9042
0371
3073
G5
‍9957
‍5618
G4
‍45494
35685
85824
24793
07232
99936
85752
‍92991
86858
10044
81503
04669
20923
06791
G3
‍59000
17917
‍44889
96126
G2
‍64779
‍71354
G1
‍67551
‍46820
ĐB
‍071982
‍764064
Đầu Huế Phú Yên
0 0 3
1 1,7 8
2 4 0,2,3,6
3 2,6
4 2,4
5 1,2,7,8 4,8
6 3,4,9
7 9 1,3
8 2,3,5 9
9 3,4,6,6 1,1
Huế Phú Yên
G8
‍98
‍71
G7
‍709
‍139
G6
‍9856
5874
9028
‍5990
2962
1373
G5
‍1787
‍3374
G4
‍56178
28671
65101
21180
72749
02283
29758
‍39171
41643
31395
08896
73986
72827
55268
G3
‍12154
42265
‍15469
66303
G2
‍83214
‍18358
G1
‍21434
‍49268
ĐB
‍761468
‍258493
Đầu Huế Phú Yên
0 1,9 3
1 4
2 8 7
3 4 9
4 9 3
5 4,6,8 8
6 5,8 2,8,8,9
7 1,4,8 1,1,3,4
8 0,3,7 6
9 8 0,3,5,6
Huế Phú Yên
G8
‍90
‍53
G7
‍257
‍215
G6
‍3009
0230
4236
‍9541
0756
2048
G5
‍7611
‍6681
G4
‍56019
97129
19782
98885
26669
03565
92596
‍75624
70290
72537
03343
25985
40923
56215
G3
‍66237
60231
‍42298
46162
G2
‍21122
‍17310
G1
‍88269
‍11117
ĐB
‍519579
‍256954
Đầu Huế Phú Yên
0 9
1 1,9 0,5,5,7
2 2,9 3,4
3 0,1,6,7 7
4 1,3,8
5 7 3,4,6
6 5,9,9 2
7 9
8 2,5 1,5
9 0,6 0,8
Huế Phú Yên
G8
‍61
‍46
G7
‍576
‍764
G6
‍3337
2914
3233
‍6685
1097
4093
G5
‍3385
‍7900
G4
‍86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
‍63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
‍33825
30928
‍69403
67148
G2
‍53742
‍93829
G1
‍53550
‍64513
ĐB
‍861008
‍591333
Đầu Huế Phú Yên
0 8 0,3
1 2,3,4 2,3
2 2,5,8 9
3 3,7,8 3
4 2,4 6,8
5 0,5 1,3,5
6 1 2,4,4
7 6
8 5,6 5
9 0,3,7
Huế Phú Yên
G8
‍53
‍68
G7
‍346
‍300
G6
‍5033
9995
7830
‍1419
8359
4938
G5
‍7005
‍0893
G4
‍06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
‍98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
‍62656
32835
‍78820
60202
G2
‍82817
‍98669
G1
‍97191
‍76669
ĐB
‍282082
‍243372
Đầu Huế Phú Yên
0 5 0,2
1 0,7 2,9
2 0
3 0,3,5 4,6,8
4 6,9
5 3,6 1,9
6 3 8,9,9
7 2 2
8 2,5,7,9 5
9 1,5 3,6,7