XSMT thứ 4 - Xổ số miền Trung thứ tư tuần rồi - XSMTRUNG thứ 4

XSMN » Xổ số miền Nam thứ 4 ngày 11-3-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍67
‍87
G7
‍815
‍377
G6
‍7599
5543
4774
‍6648
9722
4424
G5
‍2545
‍0781
G4
‍21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
‍14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
G3
‍01368
50085
‍17502
64111
G2
‍25205
‍38628
G1
‍34565
‍87359
ĐB
‍371566
‍866862
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5,8 1,2
1 1,5 1,6
2 5 2,4,8
3 2
4 3,5,8 8,8
5 7,9
6 2,5,6,7,8 2,5
7 4 7
8 5 1,7
9 9,9 0,9
Thống kê Miền Trung 30 ngày gần đây thứ 4
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
90 12 lượt 10 8 lượt 40 8 lượt 54 8 lượt 73 8 lượt
15 6 lượt 24 6 lượt 20 5 lượt 96 5 lượt 09 4 lượt
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍96
‍88
G7
‍776
‍449
G6
‍6644
3009
9554
‍2958
2372
5786
G5
‍7639
‍2074
G4
‍84623
28202
51753
43888
59463
59647
92379
‍75104
27882
46843
23845
72029
19737
70782
G3
‍06697
12125
‍36152
57187
G2
‍26898
‍98458
G1
‍82129
‍78634
ĐB
‍018361
‍971174
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2,9 4
1
2 3,5,9 9
3 9 4,7
4 4,7 3,5,9
5 3,4 2,8,8
6 1,3
7 6,9 2,4,4
8 8 2,2,6,7,8
9 6,7,8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍56
‍89
G7
‍598
‍058
G6
‍1633
7722
1737
‍5339
3399
0426
G5
‍9616
‍2589
G4
‍19101
00148
86964
62924
01276
29211
70624
‍36806
05260
20290
86472
34513
87638
87729
G3
‍38933
07099
‍22910
55986
G2
‍41085
‍35117
G1
‍99725
‍77855
ĐB
‍203857
‍551175
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1 6
1 1,6 0,3,7
2 2,4,4,5 6,9
3 3,3,7 8,9
4 8
5 6,7 5,8
6 4 0
7 6 2,5
8 5 6,9,9
9 8,9 0,9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍98
‍80
G7
‍192
‍698
G6
‍7608
6906
5462
‍9542
2991
3754
G5
‍9761
‍2774
G4
‍11491
61297
33605
56113
38850
10865
82462
‍06072
27667
57976
74214
44490
63090
99528
G3
‍70682
98633
‍52557
32419
G2
‍10974
‍20841
G1
‍76305
‍31276
ĐB
‍255685
‍843926
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5,5,6,8
1 3 4,9
2 6,8
3 3
4 1,2
5 0 4,7
6 1,2,2,5 7
7 4 2,4,6,6
8 2,5 0
9 1,2,7,8 0,0,1,8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍92
‍57
G7
‍984
‍582
G6
‍1842
6507
6863
‍5271
2146
4545
G5
‍0940
‍9724
G4
‍72747
50856
72674
08992
35831
39168
71896
‍36769
41606
15563
08077
25619
03385
13700
G3
‍45455
59835
‍13309
14882
G2
‍40600
‍80374
G1
‍42821
‍02802
ĐB
‍991155
‍598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0,7 0,2,2,6,9
1 9
2 1 4
3 1,5
4 0,2,7 5,6
5 5,5,6 7
6 3,8 3,9
7 4 1,4,7
8 4 2,2,5
9 2,2,6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍34
‍20
G7
‍504
‍424
G6
‍0271
8352
2835
‍9205
1526
6039
G5
‍3398
‍2857
G4
‍26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
‍82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
G3
‍23459
13572
‍75369
27263
G2
‍80955
‍43483
G1
‍29220
‍27525
ĐB
‍078289
‍362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4 3,5
1
2 0 0,4,5,6
3 0,4,5 9
4 5,7
5 2,2,5,9 0,7
6 3,9
7 1,2
8 7,7,9 3
9 4,5,8,8 0,3,5,9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
‍07
‍75
G7
‍721
‍444
G6
‍5143
1730
0209
‍5770
2444
2906
G5
‍5830
‍8344
G4
‍95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
‍97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
G3
‍03877
46027
‍62805
55957
G2
‍79850
‍66454
G1
‍47601
‍29814
ĐB
‍780736
‍132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1,7,9 5,6,9
1 4
2 1,7 1,3,7
3 0,0,3,6 3
4 3 4,4,4
5 0,7 4,7
6 0
7 3,6,7 0,5
8 4,5 0,6
9 3