XSMT thứ 5 - Xổ số miền Trung thứ năm tuần rồi - XSMTR thứ 5

XSMN » Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 22-1-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍52
‍55
‍54
G7
‍198
‍839
‍203
G6
‍5513
2688
2112
‍6697
0984
9198
‍6966
2300
4678
G5
‍0985
‍3403
‍8231
G4
‍05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
‍95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
‍99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
G3
‍54636
79667
‍81631
17089
‍30982
76140
G2
‍30770
‍61142
‍29416
G1
‍31571
‍17876
‍48126
ĐB
‍703970
‍497242
‍617395
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3,9 0,2,3
1 2,3,9 2 6
2 3,6
3 6,7 1,9 1,7
4 3 2,2,5 0
5 2,5 4,5,8 4,6
6 3,5,7 6,8
7 0,0,1 6,7 8
8 0,5,8 4,9 2
9 8 7,8,9 5,6,9
Thống kê Miền Trung 30 ngày gần đây thứ 5
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
17 9 lượt 62 9 lượt 65 9 lượt 00 8 lượt 47 8 lượt
87 6 lượt 61 5 lượt 63 5 lượt 01 4 lượt 15 4 lượt
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍92
‍88
‍89
G7
‍674
‍389
‍034
G6
‍0725
6370
7872
‍8396
6578
2062
‍6783
2394
4756
G5
‍7091
‍7603
‍6894
G4
‍89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
‍94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
‍16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
G3
‍32511
75281
‍24032
63256
‍62303
05559
G2
‍71550
‍44477
‍35834
G1
‍27772
‍88864
‍78683
ĐB
‍118336
‍174594
‍130781
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3 1,3 3,3
1 1
2 5,5,7 0,3
3 6 2 4,4
4 4,7
5 0 2,6 6,9,9
6 2,3,4
7 0,0,2,2,4 7,8,9 0
8 1,4 6,8,9 1,3,3,5,8,9
9 1,1,2,9 4,6 4,4
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍65
‍63
‍13
G7
‍838
‍170
‍803
G6
‍5521
4851
7666
‍3939
8285
5984
‍2238
1725
4415
G5
‍1206
‍1290
‍2379
G4
‍59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
‍21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
‍95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
G3
‍29660
58483
‍02381
57486
‍74517
24250
G2
‍64957
‍05504
‍51776
G1
‍74700
‍60473
‍36323
ĐB
‍634834
‍278562
‍585484
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,6 4 3,9
1 7 3,5,7
2 1 7,7 1,3,5
3 4,4,7,8 9 8
4
5 1,7 9 0,6
6 0,5,6,7 2,2,3,8 9
7 0,7 0,3 3,6,9
8 3,5 1,2,4,5,6 4,4
9 7 0 1
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍20
‍07
‍58
G7
‍444
‍559
‍627
G6
‍9098
4968
0576
‍5897
0276
4366
‍0024
8184
9957
G5
‍3400
‍8418
‍4498
G4
‍07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
‍68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
‍05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
G3
‍99342
06896
‍39986
88431
‍13384
03096
G2
‍02634
‍68804
‍25683
G1
‍78424
‍80614
‍52654
ĐB
‍164598
‍179808
‍040031
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,4 4,7,8
1 2,8 4,6,6,8 2,3,7
2 0,1,4 1,8 4,7
3 4,7 1 1
4 2,4 1,5,6
5 7,9 4,7,8,8
6 8 1,6
7 6 6
8 3 6 3,4,4
9 6,8,8 5,7 6,8

Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 25-12-2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍94
‍18
‍37
G7
‍596
‍691
‍548
G6
‍6105
2060
1237
‍0181
6021
9145
‍2650
8353
8910
G5
‍5865
‍1381
‍6009
G4
‍03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
‍52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
‍21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
G3
‍32373
11456
‍46366
63138
‍78622
10021
G2
‍99775
‍42491
‍48283
G1
‍04489
‍22856
‍49588
ĐB
‍902555
‍136266
‍745704
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 5 7 4,5,7,9,9
1 5,7 8 0,1,8
2 1 1,2,2
3 7 4,8 7
4 0 5 8
5 5,6,6 1,5,6,8 0,3
6 0,5 6,6
7 3,3,5 8
8 8,9 0,1,1,1 3,8
9 3,4,6 1,1

Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 18-12-2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍41
‍99
‍20
G7
‍890
‍935
‍647
G6
‍6267
9239
5343
‍7342
4026
7485
‍0648
6492
0669
G5
‍5009
‍0068
‍4284
G4
‍14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
‍60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
‍94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
G3
‍62188
94721
‍06556
05813
‍98365
11904
G2
‍81142
‍06316
‍04918
G1
‍36320
‍40653
‍01393
ĐB
‍220492
‍330876
‍531824
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 8,9 7 4
1 8 3,3,6 5,8
2 0,1,4,6 1,6 0,4,7
3 9 5
4 1,2,3 2,8 0,7,8,8
5 0,3,5,6
6 7 8 5,9
7 9 6 0
8 5,5,8 5 2,4,8
9 0,2 8,9 2,3

Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 11-12-2025

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍28
‍61
‍92
G7
‍563
‍350
‍468
G6
‍8022
3445
3410
‍7335
6377
7703
‍6541
1566
7375
G5
‍8918
‍5549
‍3764
G4
‍28539
97866
12933
00879
95909
97807
32204
‍42408
96578
77595
31125
54725
24432
76725
‍51524
56410
01198
46349
50124
39278
06552
G3
‍76660
19615
‍22452
53492
‍48987
80925
G2
‍30316
‍92401
‍94145
G1
‍49031
‍10993
‍48242
ĐB
‍471455
‍051659
‍592916
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4,7,9 1,3,8
1 0,5,6,8 0,6
2 2,8 5,5,5 4,4,5
3 1,3,9 2,5
4 5 9 1,2,5,9
5 5 0,2,9 2
6 0,3,6 1 4,6,8
7 9 7,8 5,8
8 7
9 2,3,5 2,8