XSMT thứ 5 - Xổ số miền Trung thứ năm tuần rồi - XSMTR thứ 5

XSMN » Xổ số miền Nam thứ 5 ngày 12-3-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍04
‍46
‍66
G7
‍582
‍949
‍524
G6
‍4140
7234
9374
‍9811
3509
7024
‍9111
4169
1880
G5
‍7415
‍0783
‍7415
G4
‍77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
‍15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
‍90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
G3
‍22861
27028
‍78443
09808
‍62949
92965
G2
‍27223
‍32808
‍67555
G1
‍39264
‍83205
‍22975
ĐB
‍289565
‍817938
‍944098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 5,8,8,9
1 1,5 1 1,5,8,8
2 1,3,8 4,8,9 4
3 4 8
4 0,0,4 3,6,6,9 4,6,9
5 6 5
6 1,3,4,5 1 5,6,9
7 4,6 5,8
8 0,2 3,4,4 0,1,2
9 8
Thống kê Miền Trung 30 ngày gần đây thứ 5
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
17 9 lượt 62 9 lượt 65 9 lượt 00 8 lượt 47 8 lượt
87 6 lượt 61 5 lượt 63 5 lượt 01 4 lượt 15 4 lượt
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍28
‍24
‍86
G7
‍452
‍792
‍415
G6
‍5935
9186
8164
‍4953
7602
6973
‍7201
6051
1868
G5
‍7745
‍6132
‍5443
G4
‍53587
46870
33484
71839
35257
04568
64560
‍96301
35566
01788
61366
93417
15638
00595
‍84751
66899
83562
14914
88527
85842
87874
G3
‍00758
06201
‍07794
49396
‍08168
05997
G2
‍85595
‍26597
‍50238
G1
‍00306
‍13033
‍82682
ĐB
‍268745
‍086558
‍727008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1,6 1,2 1,8
1 7 4,5
2 8 4 7
3 5,9 2,3,8 8
4 5,5 2,3
5 2,7,8 3,8 1,1
6 0,4,8 6,6 2,8,8
7 0 3 4
8 4,6,7 8 2,6
9 5 2,4,5,6,7 7,9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍85
‍56
‍61
G7
‍086
‍573
‍142
G6
‍1358
9492
6140
‍0402
5439
4259
‍4886
2588
1496
G5
‍5302
‍6662
‍9975
G4
‍42193
49840
14082
16621
08416
93177
90939
‍02642
90121
89325
70322
69226
33720
74829
‍84753
74565
20312
14122
01578
34218
44924
G3
‍95823
83225
‍88586
14870
‍42956
47785
G2
‍17611
‍71883
‍66314
G1
‍92353
‍47685
‍29077
ĐB
‍099520
‍304497
‍393151
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2 2
1 1,6 2,4,8
2 0,1,3,5 0,1,2,5,6,9 2,4
3 9 9
4 0,0 2 2
5 3,8 6,9 1,3,6
6 2 1,5
7 7 0,3 5,7,8
8 2,5,6 3,5,6 5,6,8
9 2,3 7 6
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍20
‍40
‍19
G7
‍425
‍596
‍862
G6
‍6555
0083
1349
‍2511
1343
0361
‍8843
7144
3824
G5
‍9330
‍7914
‍9257
G4
‍96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
‍29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
‍13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
G3
‍58076
52000
‍27698
28613
‍43164
12569
G2
‍75334
‍46986
‍50464
G1
‍83195
‍41864
‍08149
ĐB
‍422139
‍870921
‍561865
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0
1 1,2,3,4,4 9
2 0,0,2,5 0,1 1,4
3 0,4,7,9 4,7
4 9,9 0,3 3,4,7,9
5 5 5,9 7,9
6 1,4,5 2,4,4,5,7,9
7 5,6,8
8 3 4,6 4
9 5,8 6,8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍65
‍92
‍12
G7
‍789
‍421
‍838
G6
‍2007
2720
5690
‍1103
9192
1284
‍6299
5419
9278
G5
‍5809
‍4739
‍7444
G4
‍15839
29355
63331
68997
43690
51113
24740
‍44189
33707
86066
83700
33465
48772
64325
‍77943
54454
77670
16408
06729
43351
95315
G3
‍93992
01265
‍31214
34825
‍37350
24105
G2
‍26590
‍45731
‍21408
G1
‍13197
‍71493
‍94751
ĐB
‍099144
‍194340
‍631208
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7,9 0,3,7 5,8,8,8
1 3 4 2,5,9
2 0 1,5,5 9
3 1,9 1,9 8
4 0,4 0 3,4
5 5 0,1,1,4
6 5,5 5,6
7 2 0,8
8 9 4,9
9 0,0,0,2,7,7 2,2,3 9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍46
‍81
‍06
G7
‍045
‍353
‍340
G6
‍0347
4932
1844
‍3800
6935
5871
‍3788
3669
6458
G5
‍3521
‍2628
‍7780
G4
‍64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
‍50525
89677
22181
12056
16485
21512
56191
‍26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
G3
‍20192
45657
‍11822
34332
‍14727
20917
G2
‍58692
‍36075
‍57686
G1
‍52387
‍00239
‍88810
ĐB
‍155212
‍797024
‍910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0 2,6
1 1,2 2 0,2,7
2 1,8 2,4,5,8 5,7
3 2 2,5,9
4 0,4,5,6,7 0
5 7 3,6 8
6 0 7,9,9
7 6 1,5,7 2,4
8 6,7 1,1,5 0,2,6,8
9 2,2,7 1
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
‍28
‍82
‍28
G7
‍840
‍426
‍483
G6
‍7148
0449
6694
‍1220
3867
5280
‍0788
1312
6676
G5
‍2713
‍3157
‍0212
G4
‍12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
‍82863
08066
05766
87360
91457
79704
28109
‍23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
G3
‍25033
06912
‍15335
32245
‍33096
28068
G2
‍59500
‍05912
‍64707
G1
‍98094
‍06747
‍99408
ĐB
‍219916
‍417634
‍277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,8 4,9 1,7,8,8
1 2,2,3,6 2 2,2,6,9
2 0,8 0,6 4,8,8,8
3 3,9 4,5
4 0,8,9 5,7
5 5 7,7 1
6 0,3,6,6,7 8
7 6
8 1,1 0,2 3,8
9 4,4 6